Vision 2026 Đặc biệt hướng đến sự nhỏ gọn, nhẹ và tiết kiệm nhiên liệu với động cơ eSP 110cc, khối lượng khoảng 94 kg và mức tiêu thụ nhiên liệu công bố 1,82 lít/100 km. Trong khi đó, Lead 2026 Đặc biệt sử dụng động cơ eSP+ 4 van 124,8cc, nặng 114 kg, có ABS bánh trước và cốp trên 37 lít.
Nếu ưu tiên dễ điều khiển, thân xe gọn và mức tiêu hao thấp, Vision phù hợp hơn về mặt thông số. Nếu ưu tiên không gian chứa đồ, khả năng vận hành mạnh hơn và trang bị ABS, Lead có nhiều lợi thế hơn.
Một chi tiết dễ gây nhầm lẫn là hai xe không sử dụng cùng một loại động cơ. Vision 2026 sử dụng động cơ eSP 110cc, trong khi Lead 2026 sử dụng eSP+ 4 van 124,8cc. Vì vậy, nếu chỉ nhìn vào thiết kế hoặc tên phiên bản Đặc biệt thì rất khó đánh giá chính xác sự khác biệt.
So sánh nhanh Vision 2026 Đặc biệt và Lead 2026 Đặc biệt
| Tiêu chí | Honda Vision 2026 Đặc biệt | Honda Lead 2026 Đặc biệt |
|---|---|---|
| Động cơ | eSP, 109,5cc | eSP+ 4 van, 124,8cc |
| Công suất tối đa | 6,59 kW/7.500 vòng/phút | 8,22 kW/8.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 9,29 Nm/6.000 vòng/phút | 11,7 Nm/5.250 vòng/phút |
| Khối lượng | 94 kg | 114 kg |
| Chiều cao yên | 761 mm | 760 mm |
| Mức tiêu hao nhiên liệu công bố | 1,82 lít/100 km | 2,1 lít/100 km |
| Cốp | Nhỏ hơn đáng kể | Trên 37 lít |
| Phanh | CBS | ABS bánh trước |
| Smart Key | Có | Có |
| Idling Stop | Có | Có |
| Cổng sạc | USB Type-C phía trước | USB Type-C phía trước |
| Bình xăng | 4,8 lít | 6,0 lít |
| Giá đề xuất hiện hành* | 35.190.000 đồng | 45.841.091 đồng |
>>> Xem thêm: Honda SH Mode 2027 Ra Mắt: Giá Từ 60,79 Triệu Đồng
* Giá bán lẻ đề xuất cần được hiểu theo thời điểm công bố và chính sách thuế hiện hành; giá thực tế tại HEAD có thể khác. Honda Việt Nam hiện công bố Vision 2026 Đặc biệt ở mức 35,19 triệu đồng; LEAD 2026 Đặc biệt ở mức 45.841.091 đồng theo mức giá áp dụng trong năm 2026.
Vision 2026 Đặc biệt và Lead 2026 Đặc biệt giống nhau ở điểm nào?
Đều có Smart Key
Cả hai mẫu xe đều được trang bị hệ thống khóa thông minh Smart Key, giúp thực hiện các thao tác như xác định vị trí và mở khóa xe thuận tiện hơn. Trên Lead 2026 Đặc biệt, Honda còn trang bị thêm tính năng báo động trong hệ thống Smart Key.
Đây là điểm chung đáng chú ý nếu người mua đang cân nhắc giữa hai phiên bản Đặc biệt.
Đều có hệ thống Idling Stop và phun xăng điện tử
Vision sử dụng động cơ eSP tích hợp PGM-FI, bộ đề ACG và hệ thống ngắt động cơ tạm thời Idling Stop. Honda cho biết các công nghệ này hướng đến việc cải thiện hiệu suất vận hành và tiết kiệm nhiên liệu.
Lead 2026 cũng có Idling Stop và PGM-FI, nhưng nền tảng động cơ là eSP+ 4 van 124,8cc.
Đều có cổng sạc USB Type-C
Vision 2026 được trang bị cổng sạc USB Type-C trong hộc đồ phía trước. Lead 2026 Đặc biệt cũng có hộc đồ phía trước lớn hơn và tích hợp cổng sạc USB Type-C.
Khác biệt lớn nhất nằm ở động cơ
Đây là yếu tố quan trọng nếu người mua thường xuyên chở thêm người, chạy đường dài hoặc di chuyển trên những đoạn đường có độ dốc.
Vision 2026 Đặc biệt: eSP 110cc
Vision sử dụng động cơ xăng 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí, dung tích 109,5cc.
Thông số công bố gồm:
Công suất tối đa: 6,59 kW tại 7.500 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại: 9,29 Nm tại 6.000 vòng/phút
Dung tích xi-lanh: 109,5cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu: 1,82 lít/100 km.
Cấu hình này phù hợp với nhu cầu đi lại chủ yếu trong đô thị, đặc biệt khi người sử dụng quan tâm đến sự nhẹ nhàng và tiết kiệm nhiên liệu.
Lead 2026 Đặc biệt: eSP+ 4 van 125cc
Lead có động cơ eSP+ 4 van, dung tích 124,8cc, làm mát bằng chất lỏng.
Thông số công bố:
Công suất tối đa: 8,22 kW tại 8.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 11,7 Nm tại 5.250 vòng/phút
Dung tích xi-lanh: 124,8cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu: 2,1 lít/100 km.
Như vậy, xét riêng thông số động cơ, Lead có công suất và mô-men xoắn cao hơn Vision.
Điều này đặc biệt đáng quan tâm khi xe thường xuyên chở hai người, tăng tốc từ tốc độ thấp hoặc di chuyển trên đường dốc.
Cốp Vision 2026 và Lead 2026: khác biệt rất lớn
Nếu đặt tiêu chí chứa đồ lên hàng đầu thì đây là một trong những khác biệt dễ nhận thấy nhất.
Lead 2026 Đặc biệt có cốp trên 37 lít, đủ không gian để chứa hai mũ bảo hiểm cả đầu cỡ lớn cùng nhiều vật dụng cá nhân. Cốp còn có đèn soi và tấm chia ngăn để sắp xếp đồ.
Trong khi đó, Vision có hộc chứa đồ nhỏ hơn đáng kể và được Honda định vị theo hướng gọn nhẹ, tiện dụng cho nhu cầu cá nhân hằng ngày. Vì vậy, không nên sử dụng con số 15,8 lít trong một số bảng so sánh cũ như một thông số chính thức mặc định cho Vision 2026 nếu chưa xác nhận đúng tài liệu của từng phiên bản.
Nếu thường xuyên mang theo: Áo khoác, Túi xách, Áo mưa, Hai mũ bảo hiểm, Đồ dùng cá nhân, Hàng hóa nhỏ thì thiết kế cốp của Lead tạo ra khác biệt rất rõ trong quá trình sử dụng.
Vision nhẹ hơn Lead tới khoảng 20 kg
Vision 2026 Đặc biệt có khối lượng bản thân 94 kg, trong khi Lead 2026 Đặc biệt là 114 kg.
Chênh lệch khoảng 20 kg không phải con số nhỏ đối với xe tay ga.
Với Vision, trọng lượng thấp hơn có thể giúp việc:
Dắt xe ra khỏi chỗ đỗ dễ hơn.
Quay đầu trong không gian hẹp thuận tiện hơn.
Di chuyển trong hẻm hoặc bãi xe đông dễ hơn.
Người có thể trạng nhỏ dễ kiểm soát xe hơn.
Lead nặng hơn nhưng kích thước thân xe lớn hơn, tạo cảm giác xe đầm và thiên về tiện ích.
Đây là trường hợp không nên chỉ nhìn vào thông số động cơ. Một chiếc xe mạnh hơn chưa chắc tạo cảm giác dễ sử dụng hơn nếu người lái ưu tiên sự nhẹ nhàng khi dắt và xoay xe.
Chiều cao yên gần như tương đương
Một điểm khá thú vị là dù Lead lớn và nặng hơn nhiều, chiều cao yên của hai xe gần như tương đương.
Vision 2026 Đặc biệt: 761 mm
Lead 2026 Đặc biệt: 760 mm.
Vì vậy, không nên kết luận rằng Lead khó chống chân hơn Vision chỉ vì Lead có kích thước lớn hơn.
Khả năng chống chân thực tế còn phụ thuộc vào bề rộng yên, tư thế ngồi và vóc dáng người sử dụng.
Lead 2026 Đặc biệt có ABS, Vision 2026 Đặc biệt không có ABS
Đây là khác biệt quan trọng về trang bị an toàn.
Lead 2026 Đặc biệt được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS trên bánh trước. Honda cho biết hệ thống này giúp hạn chế tình trạng trượt bánh khi phanh gấp, đặc biệt trên bề mặt đường trơn ướt.
Trong khi đó, Vision 2026 Đặc biệt sử dụng hệ thống phanh CBS theo cấu hình của dòng Vision.
ABS và CBS không phải hai hệ thống tương đương.
ABS có chức năng kiểm soát hiện tượng bó cứng bánh khi phanh mạnh. CBS có nhiệm vụ phân bổ lực phanh giữa các bánh xe theo cơ chế liên kết.
Nếu người mua thường xuyên chạy đường lớn, gặp điều kiện mặt đường thay đổi hoặc đặc biệt quan tâm đến trang bị hỗ trợ phanh, đây là điểm nên đưa vào tiêu chí lựa chọn.
Khác nhau về mức tiêu hao nhiên liệu
Theo thông số công bố:
Vision 2026: 1,82 lít/100 km.
Lead 2026: 2,1 lít/100 km.
Tuy nhiên, đây là mức tiêu thụ nhiên liệu công bố trong điều kiện thử nghiệm, không phải mức tiêu hao cố định ngoài thực tế. Mức tiêu thụ thực tế còn phụ thuộc vào tải trọng, tốc độ, tình trạng xe, cách tăng ga, điều kiện giao thông và đường đi.
Giá Vision 2026 Đặc biệt và Lead 2026 Đặc biệt
Theo Honda Việt Nam, giá bán lẻ đề xuất của Vision 2026 Đặc biệt hiện được công bố ở mức 35.190.000 đồng.
Đối với Lead 2026 Đặc biệt, Honda Việt Nam công bố mức giá 45.841.091 đồng theo mức thuế VAT 8% áp dụng trong năm 2026. Mức giá tương ứng khi áp dụng VAT 10% được công bố là 46.490.000 đồng.
Như vậy, khoảng cách giá đề xuất giữa hai mẫu xe là đáng kể.
Đổi lại, Lead có động cơ 125cc eSP+ 4 van, ABS bánh trước, cốp trên 37 lít và thân xe lớn hơn. Vision có lợi thế về trọng lượng nhẹ và mức tiêu thụ nhiên liệu công bố thấp hơn.
Ai phù hợp với Vision 2026 Đặc biệt?
Vision 2026 Đặc biệt phù hợp hơn về mặt thông số với người ưu tiên:
Xe nhẹ, dễ dắt.
Di chuyển chủ yếu trong thành phố.
Đi làm, đi học, đi chợ hằng ngày.
Không thường xuyên mang nhiều đồ.
Muốn mức tiêu hao nhiên liệu thấp hơn theo thông số công bố.
Ưu tiên kiểu dáng nhỏ gọn.
Muốn mức giá đầu tư ban đầu thấp hơn.
Đặc biệt, với người thường xuyên phải quay đầu hoặc dắt xe trong không gian hẹp, chênh lệch khoảng 20 kg giữa hai mẫu xe là yếu tố đáng cân nhắc.
Ai phù hợp với Lead 2026 Đặc biệt?
Lead 2026 Đặc biệt phù hợp hơn nếu nhu cầu sử dụng thiên về:
Chở hai người thường xuyên.
Mang nhiều đồ.
Cần cốp rất lớn.
Đi làm hằng ngày và mang theo nhiều vật dụng.
Muốn động cơ 125cc mạnh hơn.
Quan tâm đến ABS bánh trước.
Thích xe có thân hình lớn và cảm giác đầm hơn.
Điểm nổi bật của Lead không nằm ở một tính năng đơn lẻ mà ở sự kết hợp giữa động cơ 125cc, cốp trên 37 lít, ABS bánh trước và hệ thống tiện ích.
Những nhầm lẫn thường gặp khi so sánh Vision và Lead
Nhầm lẫn 1: Cả hai đều dùng eSP+
Không chính xác.
Vision 2026 sử dụng eSP 110cc, còn Lead 2026 sử dụng eSP+ 4 van 124,8cc.
Nhầm lẫn 2: Lead chỉ khác Vision ở dung tích động cơ
Không đúng.
Ngoài động cơ, Lead còn có sự khác biệt đáng kể về trọng lượng, kích thước, cốp, hệ thống phanh và khả năng chứa đồ.
Nhầm lẫn 3: Xe nặng hơn đồng nghĩa khó chống chân hơn
Không hẳn.
Chiều cao yên của Vision và Lead lần lượt là 761 mm và 760 mm, gần như tương đương.
Nhầm lẫn 4: Mức tiêu hao nhiên liệu công bố chính là mức chạy thực tế
Không nên hiểu như vậy.
Đây là số liệu trong điều kiện thử nghiệm. Khi chạy thực tế, mức tiêu hao có thể thay đổi theo tải trọng, đường sá và cách vận hành.
Nên chọn Vision 2026 Đặc biệt hay Lead 2026 Đặc biệt?
Thay vì chỉ hỏi “xe nào tốt hơn?”, nên đặt câu hỏi theo nhu cầu sử dụng.
Nếu bạn cần một chiếc xe nhẹ, gọn, tiết kiệm và chủ yếu đi phố, thông số của Vision 2026 Đặc biệt phù hợp với nhóm nhu cầu này.
Nếu bạn thường xuyên chở người, mang nhiều đồ, cần cốp lớn và muốn động cơ mạnh hơn cùng ABS bánh trước, Lead 2026 Đặc biệt đáp ứng nhiều tiêu chí hơn.
Có thể hình dung rất đơn giản:
Vision = nhẹ + gọn + tiết kiệm + dễ xoay trở.
Lead = mạnh hơn + cốp lớn + nhiều tiện ích + ABS.
Không có một lựa chọn phù hợp cho mọi người. Quyết định nên dựa trên cách bạn sử dụng xe hằng ngày, thay vì chỉ nhìn vào giá bán hoặc dung tích động cơ.
4 tiêu chí nên kiểm tra trước khi mua
Nếu đang đứng giữa Vision và Lead, hãy thử kiểm tra trực tiếp bốn điểm sau tại HEAD:
1. Dắt xe bằng chính tay mình.
Đây là cách nhanh nhất để cảm nhận sự khác biệt 94 kg và 114 kg. Đặc biệt quan trọng nếu xe phải thường xuyên đưa vào nhà hoặc quay đầu trong hẻm.
2. Ngồi lên cả hai xe.
Chiều cao yên gần tương đương nhưng bề rộng thân xe và yên khác nhau. Cảm giác chống chân thực tế có thể khác với con số trên giấy.
3. Thử hình dung lượng đồ bạn mang mỗi ngày.
Nếu thường xuyên mang hai mũ bảo hiểm, túi xách, áo khoác hoặc đồ cá nhân, lợi thế cốp trên 37 lít của Lead sẽ dễ nhận thấy hơn.
4. Xác định ưu tiên về phanh.
Nếu ABS bánh trước là tiêu chí bắt buộc, Lead 2026 Đặc biệt có lợi thế rõ ràng về trang bị.
FAQ: Những câu hỏi thường gặp
1. Vision 2026 Đặc biệt và Lead 2026 Đặc biệt xe nào mạnh hơn?
Lead 2026 Đặc biệt có thông số động cơ cao hơn. Xe sử dụng động cơ eSP+ 124,8cc, công suất 8,22 kW và mô-men xoắn 11,7 Nm, trong khi Vision 2026 Đặc biệt dùng eSP 109,5cc, công suất 6,59 kW và mô-men xoắn 9,29 Nm.
2. Vision 2026 Đặc biệt có ABS không?
Vision 2026 Đặc biệt không được trang bị ABS như Lead 2026 Đặc biệt. Vision sử dụng hệ thống phanh CBS theo cấu hình của dòng xe. Trong khi đó, Lead 2026 Đặc biệt được Honda trang bị ABS ở bánh trước.
3. Lead 2026 Đặc biệt cốp bao nhiêu lít?
Lead 2026 Đặc biệt có dung tích cốp trên 37 lít. Honda cho biết khoang chứa đồ có thể chứa hai mũ bảo hiểm cả đầu cỡ lớn cùng nhiều vật dụng và được bổ sung đèn soi, tấm chia ngăn.
4. Vision 2026 Đặc biệt có tiết kiệm xăng hơn Lead không?
Theo mức tiêu thụ nhiên liệu công bố, Vision 2026 ở mức 1,82 lít/100 km còn Lead 2026 ở mức 2,1 lít/100 km. Tuy nhiên, đây là số liệu thử nghiệm; mức tiêu hao thực tế thay đổi theo tải trọng, tốc độ, điều kiện đường và cách vận hành.
5. Vision 2026 và Lead 2026 yên xe có cao không?
Hai xe có chiều cao yên gần như tự
6. Lead 2026 Đặc biệt có Smart Key không?
Có. Lead 2026 Đặc biệt được trang bị Smart Key; ngoài các tính năng xác định vị trí và mở/khóa xe từ xa, phiên bản Đặc biệt còn có tính năng báo động.
7. Vision 2026 Đặc biệt hay Lead 2026 Đặc biệt phù hợp để đi phố?
Cả hai đều phù hợp với nhu cầu di chuyển đô thị nhưng theo hai hướng khác nhau. Vision có lợi thế về trọng lượng nhẹ và mức tiêu hao nhiên liệu công bố thấp hơn. Lead phù hợp hơn với người cần cốp lớn, thường chở người hoặc đồ đạc và muốn động cơ 125cc cùng ABS bánh trước.
So sánh Vision 2026 Đặc biệt và Lead 2026 Đặc biệt cho thấy đây không đơn thuần là cuộc so sánh giữa xe 110cc và 125cc. Vision nổi bật ở trọng lượng 94 kg, mức tiêu hao nhiên liệu công bố 1,82 lít/100 km và kiểu dáng nhỏ gọn; Lead nổi bật với động cơ eSP+ 4 van 124,8cc, cốp trên 37 lít, ABS bánh trước và khối lượng 114 kg.
Nếu nhu cầu chính là đi phố nhẹ nhàng, dễ điều khiển và tiết kiệm, hãy tập trung vào Vision. Nếu ưu tiên khả năng chở đồ, động cơ mạnh hơn, ABS và tiện ích, hãy đưa Lead vào nhóm lựa chọn. Bước hợp lý tiếp theo là đến HEAD, ngồi thử cả hai mẫu và kiểm tra khả năng chống chân, dắt xe cũng như không gian cốp theo đúng nhu cầu sử dụng hằng ngày.
HEAD KHÁNH AN
Hotline: 1800 6347 (Miễn Phí Cuộc Gọi)
Website: Hệ Thống HEAD Khánh An
Facebook: Hệ Thống HEAD Khánh An
Email: info@hondakhanhan.vn


