Trong tháng 9/2026, giá xe Honda Blade 110 niêm yết dao động từ 18,9 triệu đến 21,94 triệu đồng. Cụ thể, phiên bản Tiêu chuẩn có giá 18,9 triệu, bản Đặc biệt là 20,47 triệu và bản Thể thao cao cấp nhất là 21,94 triệu đồng. Mức giá thực tế tại các đại lý HEAD có thể chênh lệch từ 500.000 đến 1.500.000 đồng tùy khu vực.
- Giá bán cực tốt: Chỉ từ 18,9 triệu đồng, phù hợp cho sinh viên và người lao động.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Mức tiêu thụ ấn tượng chỉ 1,85 lít/100 km.
- Động cơ 110cc: Vận hành bền bỉ, linh hoạt trong môi trường đô thị đông đúc.
- Trọng lượng nhẹ: Chỉ từ 98 - 99 kg, dễ dàng dắt xe và kiểm soát tay lái.
- Thiết kế trẻ trung: Bộ tem xe mới mang đậm phong cách thể thao, năng động.
Thị trường xe máy Việt Nam vào giai đoạn cuối năm 2026 chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt trong phân khúc xe số phổ thông. Honda Blade 110 vẫn giữ vững vị thế là một trong những mẫu xe quốc dân nhờ sự bền bỉ, chi phí vận hành thấp và tính thanh khoản cao. Đối với những khách hàng đang tìm kiếm một phương tiện di chuyển "nồi đồng cối đá" nhưng vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ hiện đại, Honda Blade chính là sự lựa chọn không thể bỏ qua trong tháng 9 này.
Bảng Giá Xe Honda Blade Tháng 9/2026 Mới Nhất
Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định mua sắm chính xác, dưới đây là bảng giá chi tiết các phiên bản Honda Blade được cập nhật trực tiếp từ hệ thống cửa hàng bán xe và dịch vụ do Honda ủy nhiệm (HEAD).
| Phiên Bản | Phanh / Vành | Giá Đại Lý Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Honda Blade Tiêu Chuẩn | Phanh cơ / Vành nan hoa | 19.200.000 - 19.700.000 |
| Honda Blade Đặc Biệt | Phanh đĩa / Vành nan hoa | 20.800.000 - 21.300.000 |
| Honda Blade Thể Thao | Phanh đĩa / Vành đúc | 22.500.000 - 23.000.000 |
>> Xem thêm: Bảng Giá Xe SH Mode 2026 Mới Nhất Và Chi Phí Lăn Bánh
Lưu ý: Giá đại lý đã bao gồm thuế VAT nhưng chưa bao gồm phí trước bạ, phí cấp biển số và bảo hiểm xe máy. Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào từng địa phương và chính sách khuyến mãi riêng của mỗi HEAD.
Phân Tích Chi Tiết Các Phiên Bản Honda Blade 2026
Honda Việt Nam rất tinh tế khi phân hóa dòng Blade thành 3 phiên bản riêng biệt, đáp ứng tối đa nhu cầu tài chính và sở thích cá nhân của từng nhóm khách hàng.
Honda Blade Phiên Bản Tiêu Chuẩn
Đây là phiên bản có mức giá dễ tiếp cận nhất. Với trang bị phanh cơ và vành nan hoa, xe ưu tiên sự nhẹ nhàng và đơn giản. Phiên bản này cực kỳ phù hợp cho các bạn sinh viên mới nhập học hoặc những người cần một chiếc xe thồ hàng, di chuyển ngắn trong phố. Ưu điểm của phanh cơ là chi phí bảo dưỡng cực thấp và ít bị bó phanh nếu người dùng không có thói quen bảo trì thường xuyên.
Honda Blade Phiên Bản Đặc Biệt
Nằm ở phân khúc tầm trung, bản Đặc biệt giữ nguyên vành nan hoa giúp xe di chuyển êm ái trên các cung đường hơi gồ ghề nhưng đã được nâng cấp lên phanh đĩa phía trước. Hệ thống phanh đĩa mang lại lực phanh lớn hơn, an toàn hơn khi gặp tình huống khẩn cấp. Màu sắc của bản Đặc biệt thường mang xu hướng thanh lịch, phù hợp với nhân viên văn phòng hoặc người trung niên.
Honda Blade Phiên Bản Thể Thao
Đây là "trùm cuối" của dòng Blade 110. Với trang bị vành đúc (mâm đúc) chắc chắn và phanh đĩa, chiếc xe trông cứng cáp và thể thao hơn hẳn. Bộ tem xe trên bản Thể thao thường có các đường nét sắc sảo, phối màu tương phản mạnh mẽ như Đen-Đỏ hoặc Đen-Xanh. Vành đúc không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn giúp xe vận hành ổn định hơn ở tốc độ cao.
Đánh Giá Chi Tiết Xe Honda Blade 110
Để hiểu rõ tại sao Honda Blade lại được ưa chuộng đến vậy, chúng ta cần đi sâu vào những giá trị cốt lõi mà mẫu xe này mang lại.
Thiết Kế Nhỏ Gọn Và Trẻ Trung
Với kích thước tổng thể 1.920 x 702 x 1.075 mm, Honda Blade 2026 thể hiện rõ triết lý thiết kế "thon gọn và sắc sảo". Phần đầu xe được vuốt nhọn về phía trước, kết hợp cùng cụm đèn pha và đèn xi-nhan liền khối tạo cảm giác thanh thoát. Độ cao yên xe chỉ 769 mm là một điểm cộng lớn, giúp những người có chiều cao khiêm tốn vẫn có thể tự tin chống chân và xoay sở trong không gian hẹp.
Động Cơ 110cc Bền Bỉ Và Tiết Kiệm Xăng
Trái tim của Honda Blade 110 là khối động cơ xăng 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí với dung tích 109,1 cc. Công suất tối đa đạt 6,18 kW tại 7.500 vòng/phút. Dù không quá mạnh mẽ như các dòng xe 125cc hay 150cc, nhưng Blade lại nổi tiếng với khả năng tăng tốc mượt mà và máy cực kỳ "lành".
Đặc biệt, trong bối cảnh giá xăng biến động, mức tiêu hao nhiên liệu 1,85 lít/100 km là một thông số cực kỳ ấn tượng. Với bình xăng 3,7 lít, bạn có thể di chuyển quãng đường gần 200 km chỉ với một lần đổ đầy, giúp tiết kiệm một khoản chi phí không nhỏ hàng tháng.
Tiện Ích Và Tính Năng An Toàn
Honda Blade 2026 vẫn duy trì các tiện ích thực dụng:
- Ổ khóa đa năng 3 trong 1: Bao gồm khóa điện, khóa từ và khóa cổ, giúp tăng cường khả năng chống trộm.
- Hệ thống đèn chiếu sáng luôn sáng: Đảm bảo an toàn khi di chuyển trong mọi điều kiện ánh sáng, giúp các phương tiện khác dễ dàng nhận diện bạn.
- Mặt đồng hồ hiện đại: Hiển thị rõ ràng các thông số về tốc độ, cấp số, lượng xăng và đèn báo tín hiệu.
Thông Số Kỹ Thuật Xe Honda Blade 110 Chi Tiết
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn giúp bạn so sánh với các dòng xe khác cùng phân khúc:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 98 kg (Tiêu chuẩn) – 99 kg (Thể thao) |
| Dung tích bình xăng | 3,7 lít |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.217 mm |
| Độ cao yên | 769 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 141 mm |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí |
| Dung tích xi-lanh | 109,1 cc |
| Mô-men xoắn cực đại | 8,65 Nm / 5.500 vòng/phút |
| Hộp số | Tròn 4 cấp |
| Cỡ lốp trước/sau | Trước: 70/90 - 17; Sau: 80/90 - 17 |
Kinh Nghiệm Thực Chiến Và Insight Thị Trường 2026
Với nhiều năm theo dõi thị trường xe máy, tôi nhận thấy Honda Blade thường bị so sánh trực tiếp với Yamaha Sirius. Trong khi Sirius thiên về sự bốc và mạnh mẽ ở ga đầu, thì Honda Blade lại ghi điểm ở sự vận hành ổn định và giá trị bán lại.
Một sai lầm phổ biến của người dùng Blade là thường đợi đến khi xe có dấu hiệu hụt ga mới đi bảo dưỡng. Với động cơ 110cc của Honda, bạn nên thay nhớt định kỳ mỗi 1.500 - 2.000 km. Việc sử dụng nhớt chính hãng Honda hoặc các dòng nhớt bán tổng hợp chất lượng cao sẽ giúp bộ ly hợp (nồi xe) hoạt động bền bỉ, tránh tình trạng hú máy sau 2-3 năm sử dụng.
Trong tháng 9/2026, do là thời điểm sinh viên nhập học, nhu cầu mua Honda Blade tăng cao. Một số đại lý có thể sẽ "làm giá" nhẹ hoặc ép mua thêm phụ kiện. Lời khuyên dành cho bạn là hãy tham khảo giá ở ít nhất 3 HEAD khác nhau và ưu tiên những nơi có chương trình tặng voucher bảo dưỡng hoặc thẻ cứu hộ 24/7.
Checklist Hành Động Khi Mua Xe Honda Blade
Nếu bạn đã quyết định xuống tiền cho chiếc Honda Blade trong tháng 9 này, hãy thực hiện theo các bước sau để đảm bảo quyền lợi:
- Tham khảo giá online: Truy cập website chính thức của Honda Việt Nam và các trang tin xe máy uy tín để nắm giá đề xuất.
- Gọi điện cho đại lý: Liên hệ các HEAD gần nhà để hỏi giá lăn bánh (giá đã bao gồm giấy tờ).
- Kiểm tra xe tại chỗ: Khi nhận xe, hãy kiểm tra kỹ lớp sơn, hệ thống đèn, còi và đảm bảo số khung số máy khớp với giấy tờ.
- Hỏi về quà tặng: Đừng quên yêu cầu các phần quà như mũ bảo hiểm, áo mưa, hoặc thẻ giảm giá thay nhớt.
- Lưu ý lịch bảo hành: Honda Blade được bảo hành 3 năm hoặc 30.000 km. Hãy đi bảo dưỡng đúng định kỳ để duy trì hiệu lực bảo hành.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Honda Blade Tháng 9/2026
1. Honda Blade 2026 có tốn xăng không?
Không. Với mức tiêu thụ 1,85 lít/100 km, đây là một trong những mẫu xe số tiết kiệm xăng nhất thị trường hiện nay.
2. Nên chọn bản vành nan hoa hay vành đúc?
Nếu bạn thường xuyên đi trong phố và thích phong cách trẻ trung, hãy chọn vành đúc. Nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí và đi ở vùng nông thôn đường xấu, vành nan hoa sẽ mang lại cảm giác êm ái hơn.
3. Chi phí lăn bánh xe Honda Blade tại Hà Nội/TP.HCM là bao nhiêu?
Tại các thành phố lớn, phí trước bạ là 5% và phí biển số khoảng 2 triệu đồng. Tổng chi phí lăn bánh sẽ cao hơn giá đại lý khoảng 3,5 - 4,5 triệu đồng.
4. Honda Blade có bản phanh ABS không?
Hiện tại, Honda Blade 110 vẫn chưa được trang bị phanh ABS. Xe chỉ có các tùy chọn phanh cơ hoặc phanh đĩa tiêu chuẩn để giữ mức giá rẻ.
5. Mua xe trả góp cần trả trước bao nhiêu?
Thông thường, bạn chỉ cần trả trước từ 20% - 30% giá trị xe (khoảng 4 - 6 triệu đồng) là có thể nhận xe ngay với thủ tục đơn giản bằng CCCC gắn chip.
Honda Blade 110 trong tháng 9/2026 tiếp tục khẳng định vị thế là mẫu xe số "đáng đồng tiền bát gạo". Với thiết kế không lỗi thời, động cơ siêu bền và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, đây chính là người bạn đồng hành lý tưởng cho mọi nẻo đường. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe thực dụng, hãy đến ngay đại lý HEAD gần nhất để trải nghiệm và nhận những ưu đãi hấp dẫn trong tháng này. Đừng quên theo dõi các bài viết tiếp theo để cập nhật biến động giá xe máy mới nhất!
HEAD KHÁNH AN
Hotline: 1800 6347 (Miễn Phí Cuộc Gọi)
Website: Hệ Thống HEAD Khánh An
Facebook: Hệ Thống HEAD Khánh An
Email: info@hondakhanhan.vn



