Giá đề xuất Honda SH Mode tháng 9/2026 mới nhất

Giá đề xuất Honda SH Mode tháng 9/2026 mới nhất

Giá đề xuất Honda SH Mode tháng 9/2026 dao động từ 57.328.363 đến 64.004.727 đồng. Honda tiếp tục phân phối bốn phiên bản gồm Tiêu chuẩn CBS, Cao cấp ABS, Đặc biệt ABS và Thể thao ABS. Mức giá này được duy trì so với tháng trước.

Bảng giá đề xuất Honda SH Mode tháng 9/2026

Phiên bảnHệ thống phanhGiá đề xuất
SH Mode Tiêu chuẩnCBS57.328.363 đồng
SH Mode Cao cấpABS62.335.637 đồng
SH Mode Đặc biệtABS63.513.818 đồng
SH Mode Thể thaoABS64.004.727 đồng

Giá trên là giá bán lẻ đề xuất của hãng, đã gồm thuế giá trị gia tăng. Giá chưa gồm lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và các dịch vụ phát sinh. Giá bán tại HEAD có thể khác giá đề xuất.

SH Mode Tiêu chuẩn có giá thấp nhất, ở mức 57,33 triệu đồng. Ba phiên bản sử dụng phanh ABS có giá từ 62,34 đến 64 triệu đồng. Khoảng cách giữa bản Tiêu chuẩn và bản Thể thao là 6.676.364 đồng.

Giá đề xuất từng phiên bản Honda SH Mode

SH Mode Tiêu chuẩn 

Phiên bản Tiêu chuẩn phù hợp với người muốn kiểm soát ngân sách và không đặt yêu cầu bắt buộc về phanh ABS. Xe sử dụng hệ thống phanh kết hợp CBS. Khi người lái sử dụng phanh sau, lực phanh được phân bổ giữa bánh trước và bánh sau để hỗ trợ quá trình giảm tốc.

Đây là phiên bản có giá thấp hơn bản Cao cấp 5.007.274 đồng. Khoản chênh chủ yếu liên quan đến hệ thống phanh và cách phối màu, hoàn thiện của từng phiên bản.

SH Mode Cao cấp ABS

SH Mode Cao cấp là phiên bản có giá thấp nhất trong nhóm trang bị ABS. Mức giá đề xuất 62,34 triệu đồng cao hơn bản Tiêu chuẩn khoảng 5 triệu đồng.

ABS giúp hạn chế hiện tượng bánh xe bị khóa khi người lái phanh gấp trong một số điều kiện vận hành. Hệ thống này có ích khi mặt đường trơn hoặc khi cần giảm tốc đột ngột. ABS vẫn cần được kết hợp với kỹ năng quan sát, giữ khoảng cách và sử dụng phanh đúng cách.

SH Mode Đặc biệt ABS

Phiên bản Đặc biệt có giá đề xuất 63,51 triệu đồng, cao hơn bản Cao cấp 1.178.181 đồng. Xe tiếp tục sử dụng phanh ABS và có cách phối màu riêng để tạo khác biệt về ngoại hình.

Người mua nên xem màu xe trực tiếp tại HEAD. Màu sơn và các chi tiết trang trí có thể thay đổi cảm nhận dưới ánh sáng ngoài trời so với ảnh trên màn hình.

SH Mode Thể thao ABS

SH Mode Thể thao có giá đề xuất cao nhất, ở mức hơn 64 triệu đồng. Phiên bản này cao hơn bản Đặc biệt 490.909 đồng và cao hơn bản Tiêu chuẩn khoảng 6,68 triệu đồng.

Điểm khác biệt dễ nhận thấy nằm ở màu sơn và phong cách hoàn thiện. Các trang bị vận hành chính vẫn gồm động cơ eSP+ 125 cc và hệ thống phanh ABS. Bản Thể thao phù hợp với người đã xác định rõ màu xe yêu thích vì chênh lệch giá so với bản Đặc biệt không lớn.

Honda SH Mode 2026 có gì đáng chú ý?

Thiết kế gọn, bánh trước 16 inch

SH Mode có chiều dài 1.950 mm, rộng 669 mm và cao 1.100 mm. Chiều cao yên 765 mm tạo tư thế ngồi tương đối thẳng. Trọng lượng xe khoảng 116 kg.

Bánh trước 16 inch là chi tiết đặc trưng của SH Mode. Kích thước này hỗ trợ khả năng di chuyển trên đường đô thị có nhiều vị trí gồ ghề. Bánh sau 14 inch giúp phần đuôi xe giữ được tỷ lệ gọn và tạo thêm không gian cho cốp.

Thiết kế thân xe sử dụng nhiều đường cong, phần đuôi vuốt gọn và cụm đèn sau đặt cao. Các phiên bản khác nhau chủ yếu ở màu sơn, tem và chi tiết trang trí.

Động cơ eSP+ 125 cc

Honda SH Mode sử dụng động cơ eSP+ 4 van, dung tích khoảng 125 cc, một xi-lanh và làm mát bằng dung dịch. Cấu hình này được thiết kế cho nhu cầu đi lại hằng ngày, gồm di chuyển trong phố, đi làm và các chặng đường ngắn.

Hệ thống phun xăng điện tử kiểm soát lượng nhiên liệu theo điều kiện vận hành. Bộ đề tích hợp ACG giúp xe khởi động êm hơn. Tính năng ngắt động cơ tạm thời Idling Stop có thể tự tắt máy khi xe dừng đủ lâu và khởi động lại khi người lái vặn ga.

Phanh ABS trên ba phiên bản

Ba phiên bản Cao cấp, Đặc biệt và Thể thao được trang bị ABS. Khi cảm biến phát hiện bánh xe có nguy cơ bị khóa trong lúc phanh, hệ thống điều chỉnh áp lực phanh để bánh tiếp tục quay ở mức kiểm soát được.

Bản Tiêu chuẩn dùng CBS. CBS phân bổ lực phanh giữa hai bánh khi người lái sử dụng phanh sau. Hai hệ thống có cơ chế hoạt động khác nhau. Người thường xuyên đi trong điều kiện đường trơn hoặc giao thông đông có thể cân nhắc các phiên bản ABS.

Khóa thông minh Smart Key

Hệ thống khóa thông minh giúp người dùng mở hoặc khóa xe mà không cần cắm chìa khóa cơ vào ổ. Núm xoay trung tâm được dùng để bật nguồn, khóa cổ và mở yên. Chức năng xác định vị trí hỗ trợ tìm xe trong bãi đỗ.

Smart Key tăng sự thuận tiện nhưng người dùng vẫn cần giữ thiết bị điều khiển cẩn thận. Không nên để chìa khóa quá gần xe khi ở nhà vì xe có thể vẫn nhận tín hiệu trong phạm vi hoạt động.

Cốp 18,5 lít và hộc chứa đồ phía trước

Khoang chứa đồ dưới yên có dung tích khoảng 18,5 lít. Không gian này đủ để cất một số vật dụng cá nhân, áo mưa hoặc mũ bảo hiểm phù hợp kích thước. Khả năng chứa mũ thực tế còn phụ thuộc kiểu mũ và phụ kiện gắn kèm.

Hộc chứa đồ phía trước giúp người lái cất các vật dụng nhỏ cần lấy nhanh. Cổng sạc USB hỗ trợ sạc thiết bị di động khi có dây kết nối phù hợp. Người dùng nên đóng nắp hộc và tránh để thiết bị điện tử trong xe lâu khi thời tiết nóng.

Bình xăng 5,5 lít

SH Mode có bình xăng dung tích 5,5 lít. Vị trí nắp bình xăng được bố trí để người dùng thao tác mà không phải lấy đồ trong cốp. Quãng đường đi được sau mỗi lần đổ xăng phụ thuộc tốc độ, tải trọng, áp suất lốp, mật độ giao thông và thói quen tăng ga.

Thông số Honda SH Mode 2026 tham khảo

Hạng mụcThông số
Kích thước dài x rộng x cao1.950 x 669 x 1.100 mm
Chiều cao yên765 mm
Khối lượng116 kg
Dung tích bình xăng5,5 lít
Dung tích cốpKhoảng 18,5 lít
Động cơeSP+ 4 van, khoảng 125 cc
Làm mátDung dịch
Lốp trước80/90-16
Lốp sau100/90-14
Hệ thống phanhCBS hoặc ABS tùy phiên bản
>> Xem thêm: Bảng Giá Xe SH Mode 2026 Mới Nhất Và Chi Phí Lăn Bánh

Nên chọn phiên bản SH Mode nào?

Bản Tiêu chuẩn phù hợp khi ngân sách là tiêu chí chính. Giá đề xuất 57,33 triệu đồng giúp người mua tiết kiệm khoảng 5 triệu đồng so với bản Cao cấp, đổi lại xe sử dụng CBS.

Bản Cao cấp phù hợp với người muốn có ABS ở mức giá thấp nhất. Đây cũng là lựa chọn dễ cân đối giữa chi phí và trang bị an toàn.

Bản Đặc biệt và Thể thao dành cho người quan tâm đến màu sắc, tem xe và cách hoàn thiện. Chênh lệch giá giữa hai bản chỉ khoảng 491.000 đồng, vì vậy màu xe có thể là yếu tố quyết định rõ nhất.

Trước khi chọn phiên bản, người mua nên ngồi thử, chống chân và dắt xe tại HEAD. Chiều cao yên 765 mm không phản ánh đầy đủ cảm giác sử dụng vì độ rộng yên, trọng lượng xe và tư thế người lái cũng ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát.

NHẬN VOUCHER GIẢM GIÁ NGAY

Câu hỏi thường gặp về giá đề xuất Honda SH Mode

1.Honda SH Mode tháng 9/2026 có giá đề xuất bao nhiêu?

Giá đề xuất dao động từ 57.328.363 đồng cho bản Tiêu chuẩn CBS đến 64.004.727 đồng cho bản Thể thao ABS.

2. Phiên bản SH Mode ABS rẻ nhất là bản nào?

SH Mode Cao cấp là phiên bản ABS có giá đề xuất thấp nhất, ở mức 62.335.637 đồng.

3. Giá đề xuất đã bao gồm chi phí ra biển số chưa?

Chưa. Giá đề xuất chưa gồm lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và các dịch vụ đăng ký xe.

4. Giá bán tại HEAD có bằng giá đề xuất không?

Giá bán thực tế do từng HEAD quyết định và có thể khác giá đề xuất. Người mua nên yêu cầu báo giá rõ tiền xe và các khoản phát sinh trước khi đặt cọc.

5. SH Mode bản Tiêu chuẩn có ABS không?

Không. Bản Tiêu chuẩn sử dụng CBS. Ba bản Cao cấp, Đặc biệt và Thể thao được trang bị ABS.

Giá đề xuất Honda SH Mode tháng 9/2026 nằm trong khoảng 57,33 đến 64 triệu đồng. Bản Tiêu chuẩn có chi phí thấp nhất, bản Cao cấp là lựa chọn ABS có giá thấp nhất, còn bản Thể thao đứng đầu bảng giá. Người mua nên chọn theo nhu cầu về hệ thống phanh và màu xe, sau đó kiểm tra giá bán thực tế tại HEAD trước khi đặt cọc.

HEAD KHÁNH AN 

Hotline: 1800 6347 (Miễn Phí Cuộc Gọi)

Website: Hệ Thống HEAD Khánh An 

Facebook: Hệ Thống HEAD Khánh An 

Email: info@hondakhanhan.vn

Đang xem: Giá đề xuất Honda SH Mode tháng 9/2026 mới nhất

0 sản phẩm
0₫
Xem chi tiết
0 sản phẩm
0₫
Đóng